Bảng giờ tàu Thống Nhất

Bảng giờ tàu Thống Nhất

Chiều Hà Nội > Huế > Đà Nẵng > Sài Gòn

 

Tên Ga KM SE7 SE5 SE9 SE3 SE1
Hà Nội 0 06:00 09:00 14:30 19:30 22:20
Nam Định 87 07:42 10:45 16:27 21:13 23:59
Thanh Hoá 175 09:28 12:36 18:30 22:55 01:31 (ngày +1)
Vinh 319 12:09 15:07 21:02 01:23 (ngày +1) 03:56 (ngày +1)
Đồng Hới 522 16:34 19:30 01:36 (ngày +1) 05:33 (ngày +1) 08:04 (ngày +1)
Đông Hà 622 18:35 21:11 03:28 (ngày +1) 07:18 (ngày +1) 09:42 (ngày +1)
Huế 688 19:51 22:28 04:55 (ngày +1) 08:37 (ngày +1) 10:59 (ngày +1)
Đà Nẵng 791 22:36 01:21 (ngày +1) 07:50 (ngày +1) 11:25 (ngày +1) 13:45 (ngày +1)

 


Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội

 

Tên Ga KM SE8 SE6 SE10 SE4 SE2
Sài Gòn 0 06:00 09:00 14:40 19:45 21:55
Biên Hòa 29 06:44 09:42 15:28 20:32 22:34
Bình Thuận 175 09:31 12:30 18:42 23:20 01:10 (ngày +1)
Nha Trang 411 13:33 16:23 23:51 03:21 (ngày +1) 04:54 (ngày +1)
Tuy Hoà 528 15:37 18:37 01:57 (ngày +1) 05:21 (ngày +1) 06:51 (ngày +1)
Quảng Ngãi 798 20:24 23:47 07:03 (ngày +1) 10:04 (ngày +1) 11:22 (ngày +1)
Đà Nẵng 935 23:04 02:23 (ngày +1) 10:03 (ngày +1) 12:49 (ngày +1) 13:55 (ngày +1)

 

1
Thông báo